horner's syndrome

horner's syndrome

A patient with Horner's syndrome has a drooping eyelid and a constricted pupil.

Định nghĩa

Danh từ: Hội chứng Horner (Horner's syndrome) một tập hợp các triệu chứng xảy ra do tổn thương dây thần kinh giao cảmvùng cổ của cột sống, dẫn đến sụp mí mắt, co đồng tử mất tiết mồ hôimặt.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng Horner sau một chấn thương cột sống.)
  • (Hội chứng Horner thường gây sụp mí mắtmột bên mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horner's syndrome" thường được dùng trong bối cảnh y khoa để mô tả một tình trạng thần kinh cụ thể.
    • Doctors look for the classic triad of horner's syndrome: ptosis, miosis, and anhidrosis. (Các bác sĩ tìm kiếm bộ ba triệu chứng kinh điển của hội chứng Horner: sụp mí, co đồng tử mất tiết mồ hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hội chứng Horner (cụm danh từ): tên gọi tương tự trong tiếng Việt.
  • Horner's (viết tắt không chính thức): dùng trong ghi chú y khoa.
    • The MRI confirmed a left-sided Horner's. (Kết quả MRI xác nhận hội chứng Horner bên trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Hội chứng Claude Bernard-Horner: tên gọi đầy đủ, đề cập đến các bác sĩ đã mô tả hội chứng này.
  • Liệt dây thần kinh giao cảm cổ: mô tả nguyên nhân gây ra hội chứng.
Các cụm từ liên quan
  • Triệu chứng của Horner's syndrome: tập hợp các biểu hiện lâm sàng.
    • The symptoms of horner's syndrome include ptosis, miosis, and anhidrosis. (Các triệu chứng của hội chứng Horner bao gồm sụp mí, co đồng tử mất tiết mồ hôi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.